공통점이 · 공통점을
điểm chung, điểm tương đồng
Ví dụ
우리 둘은 공통점이 많아서 금방 친해졌어요.
Hai đứa mình có nhiều điểm chung nên thân nhau rất nhanh.
Thành phần từ
공 chung+통 thông qua+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm thông suốt cả hai". Hán Việt: cộng thông điểm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공통점이 · 공통점을
điểm chung, điểm tương đồng
Ví dụ
우리 둘은 공통점이 많아서 금방 친해졌어요.
Hai đứa mình có nhiều điểm chung nên thân nhau rất nhanh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "điểm thông suốt cả hai". Hán Việt: cộng thông điểm.
Từ liên quan