Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

공통점

gongtongjeom [공통쩜]

공통점이 · 공통점을

điểm chung, điểm tương đồng

Ví dụ

우리 둘은 공통점이 많아서 금방 친해졌어요.

Hai đứa mình có nhiều điểm chung nên thân nhau rất nhanh.

Thành phần từ

공 chung통 thông qua점 điểm

Nghĩa đen là "điểm thông suốt cả hai". Hán Việt: cộng thông điểm.