원룸이 · 원룸을
phòng trọ khép kín, căn hộ một phòng
Ví dụ
저는 학교 근처 원룸에서 혼자 살아요.
Mình sống một mình trong phòng trọ khép kín gần trường.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "one room"; tiếng Anh kiểu Hàn chỉ căn hộ một phòng.
Bạn nên biết
Phát âm là [월룸] — ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.