Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

원룸

wollum [월룸]

원룸이 · 원룸을

phòng trọ khép kín, căn hộ một phòng

Ví dụ

저는 학교 근처 원룸에서 혼자 살아요.

Mình sống một mình trong phòng trọ khép kín gần trường.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "one room"; tiếng Anh kiểu Hàn chỉ căn hộ một phòng.

Bạn nên biết

Phát âm là [월룸] — ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.