자원봉사가 · 자원봉사를
tình nguyện, công việc tình nguyện
Ví dụ
올림픽 때 많은 대학생들이 자원봉사를 했어요.
Trong Thế vận hội, rất nhiều sinh viên đã làm tình nguyện viên.
Thành phần từ
자 tự mình+원 mong muốn+봉 phụng, dâng+사 phục vụ
Nghĩa đen là "phụng sự theo ý nguyện của mình". Hán Việt: tự nguyện phụng sĩ ("tự nguyện" giống tiếng Việt).