Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자원봉사

jawonbongsa

자원봉사가 · 자원봉사를

tình nguyện, công việc tình nguyện

Ví dụ

올림픽 때 많은 대학생들이 자원봉사를 했어요.

Trong Thế vận hội, rất nhiều sinh viên đã làm tình nguyện viên.

Thành phần từ

자 tự mình원 mong muốn봉 phụng, dâng사 phục vụ

Nghĩa đen là "phụng sự theo ý nguyện của mình". Hán Việt: tự nguyện phụng sĩ ("tự nguyện" giống tiếng Việt).