Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

등장하다

deungjanghada

등장해요 · 등장했어요 · 등장할 거예요 · 등장하세요

xuất hiện, ra mắt, ra đời

Ví dụ

이 영화에는 유명한 배우가 많이 등장해요.

Bộ phim này có nhiều diễn viên nổi tiếng xuất hiện.

Thành phần từ

등 leo lên장 nơi, sân

Nghĩa đen là "bước lên sân khấu". Hán Việt: đăng trường.