Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

화해하다

hwahaehada

화해해요 · 화해했어요 · 화해할 거예요 · 화해하세요

làm hòa, hòa giải

Ví dụ

어제 싸운 친구와 오늘 화해했어요.

Hôm nay mình đã làm hòa với người bạn hôm qua cãi nhau.

Thành phần từ

화 hòa해 tháo gỡ

Nghĩa đen là "tháo gỡ để hòa thuận". Hán Việt: hòa giải.

Bạn nên biết

Không liên quan đến 화 (cơn giận); dùng N와/과 화해하다 nghĩa là "làm hòa với N".