Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

희망

huimang [히망]

희망이 · 희망을

hy vọng, niềm hy vọng

Ví dụ

어려운 상황에서도 희망을 잃지 마세요.

Dù trong hoàn cảnh khó khăn cũng đừng đánh mất hy vọng.

Thành phần từ

희 mong망 trông về

Nghĩa đen là "mong và trông về phía trước". Hán Việt: hy vọng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [히망]: 희 đọc như 히.