사건이 · 사건을
vụ việc, sự kiện, vụ án
Ví dụ
경찰이 그 사건을 아직 조사하고 있어요.
Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ việc đó.
Thành phần từ
사 việc+건 vụ, kiện
Nghĩa đen là "việc và vụ": một vụ cần giải quyết. Hán Việt: sự kiện (tiếng Việt "sự kiện" rộng hơn; 사건 thường là vụ việc, vụ án).
Bạn nên biết
Phát âm là [사껀]. 사건 là vụ việc, thường liên quan tội phạm; 사고 là tai nạn như đâm xe.
Từ liên quan