Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사건

sageon [사껀]

사건이 · 사건을

vụ việc, sự kiện, vụ án

Ví dụ

경찰이 그 사건을 아직 조사하고 있어요.

Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ việc đó.

Thành phần từ

사 việc건 vụ, kiện

Nghĩa đen là "việc và vụ": một vụ cần giải quyết. Hán Việt: sự kiện (tiếng Việt "sự kiện" rộng hơn; 사건 thường là vụ việc, vụ án).

Bạn nên biết

Phát âm là [사껀]. 사건 là vụ việc, thường liên quan tội phạm; 사고 là tai nạn như đâm xe.