Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

차분하다

chabunhada

차분해요 · 차분했어요 · 차분한 (+noun)

điềm đạm, bình tĩnh, trầm lặng

Ví dụ

언니는 성격이 차분해서 화를 잘 안 내요.

Chị mình tính tình điềm đạm nên ít khi nổi giận.

Thành phần từ

Chỉ tính cách điềm tĩnh, ổn định; cũng dùng cho màu sắc hay bầu không khí dịu nhẹ.

Bạn nên biết

차분하다 là tính cách hay tâm trạng điềm đạm; 침착하다 là giữ bình tĩnh khi gặp chuyện gấp.