보글보글 + 끓다 / 끓이다
sùng sục, lục bục (sôi)
Ví dụ
냄비에서 김치찌개가 보글보글 끓어요.
Canh kim chi đang sôi sùng sục trong nồi.
Thành phần từ
Vừa là 의성어 (từ tượng thanh) vừa là 의태어 (từ tượng hình): âm thanh và hình ảnh một ít chất lỏng sôi lăn tăn. Cặp nguyên âm tối 부글부글 là sôi mạnh hơn, còn dùng để tả cơn giận sôi sục.
Từ liên quan