꺾어요 · 꺾었어요 · 꺾을 거예요 · 꺾으세요
bẻ, ngắt; uốn, rẽ; đánh bại
Ví dụ
공원에서 꽃을 꺾으면 안 돼요.
Không được ngắt hoa trong công viên.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
꺾어요 · 꺾었어요 · 꺾을 거예요 · 꺾으세요
bẻ, ngắt; uốn, rẽ; đánh bại
Ví dụ
공원에서 꽃을 꺾으면 안 돼요.
Không được ngắt hoa trong công viên.
Từ liên quan