Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3lượng từ

톤

ton

1톤 · 5톤 트럭 · written t

tấn (t)

Ví dụ

이 트럭에는 짐을 5톤까지 실을 수 있어요.

Chiếc xe tải này có thể chở hàng đến 5 tấn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “ton”; ở Hàn nghĩa là tấn mét, 1.000 kg.

Bạn nên biết

Một từ mượn khác cũng là 톤 có nghĩa là “tông”: 목소리 톤 “tông giọng”, 피부 톤 “tông da”.