1톤 · 5톤 트럭 · written t
tấn (t)
Ví dụ
이 트럭에는 짐을 5톤까지 실을 수 있어요.
Chiếc xe tải này có thể chở hàng đến 5 tấn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “ton”; ở Hàn nghĩa là tấn mét, 1.000 kg.
Bạn nên biết
Một từ mượn khác cũng là 톤 có nghĩa là “tông”: 목소리 톤 “tông giọng”, 피부 톤 “tông da”.
Từ liên quan