Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

배구

baegu

배구가 · 배구를

bóng chuyền

Ví dụ

저는 친구들과 주말마다 배구를 해요.

Cuối tuần nào mình cũng chơi bóng chuyền với bạn bè.

Thành phần từ

배 đẩy ra구 quả bóng

Nghĩa đen là "bóng đẩy đi"; -구 = môn bóng: 축구, 야구, 농구, 배구. Hán Việt: bài cầu (chữ "cầu" là quả bóng).