조언해요 · 조언했어요 · 조언할 거예요 · 조언하세요
khuyên, cho lời khuyên
Ví dụ
교수님이 진로에 대해 조언해 주셨어요.
Giáo sư đã cho mình lời khuyên về định hướng nghề nghiệp.
Thành phần từ
조 giúp+언 lời nói
Hán Việt: trợ ngôn — nghĩa đen là "lời giúp đỡ".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조언해요 · 조언했어요 · 조언할 거예요 · 조언하세요
khuyên, cho lời khuyên
Ví dụ
교수님이 진로에 대해 조언해 주셨어요.
Giáo sư đã cho mình lời khuyên về định hướng nghề nghiệp.
Thành phần từ
Hán Việt: trợ ngôn — nghĩa đen là "lời giúp đỡ".