Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

구입

guip

구입이 · 구입을

sự mua, việc mua sắm

Ví dụ

표 구입은 매표소에서 하시면 됩니다.

Bạn có thể mua vé ở quầy bán vé.

Thành phần từ

구 mua입 vào

Hán Việt: cấu nhập — nghĩa đen là "mua vào".