Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

시대

sidae

시대가 · 시대를

thời đại, thời kỳ, thời

Ví dụ

조선 시대 사람들은 한복을 입었어요.

Người thời Joseon mặc hanbok.

Thành phần từ

시 thời gian대 đời

Nghĩa đen là "thời và đời". Hán Việt: thời đại — giống hệt tiếng Việt.