시대가 · 시대를
thời đại, thời kỳ, thời
Ví dụ
조선 시대 사람들은 한복을 입었어요.
Người thời Joseon mặc hanbok.
Thành phần từ
시 thời gian+대 đời
Nghĩa đen là "thời và đời". Hán Việt: thời đại — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시대가 · 시대를
thời đại, thời kỳ, thời
Ví dụ
조선 시대 사람들은 한복을 입었어요.
Người thời Joseon mặc hanbok.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thời và đời". Hán Việt: thời đại — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan