Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보람

boram

보람이 · 보람을

cảm giác đáng công, ý nghĩa (khi nỗ lực được đền đáp)

Ví dụ

봉사 활동을 하면 보람을 느껴요.

Làm tình nguyện mình thấy thật ý nghĩa.

Thành phần từ

Tạo ra 보람 있다 và 보람차다, đều nghĩa là "đáng giá, ý nghĩa".

Bạn nên biết

보람 là cảm giác mãn nguyện vì công sức bỏ ra thật xứng đáng — gần với "thấy đáng công".