보람이 · 보람을
cảm giác đáng công, ý nghĩa (khi nỗ lực được đền đáp)
Ví dụ
봉사 활동을 하면 보람을 느껴요.
Làm tình nguyện mình thấy thật ý nghĩa.
Thành phần từ
Tạo ra 보람 있다 và 보람차다, đều nghĩa là "đáng giá, ý nghĩa".
Bạn nên biết
보람 là cảm giác mãn nguyện vì công sức bỏ ra thật xứng đáng — gần với "thấy đáng công".