채널이 · 채널을
kênh (truyền hình); kênh (trực tuyến)
Ví dụ
재미있는 프로그램이 없어서 채널을 계속 돌렸어요.
Không có chương trình gì hay nên mình cứ chuyển kênh liên tục.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "channel".
Bạn nên biết
채널을 돌리다 "xoay kênh" là cách nói hằng ngày cho "chuyển kênh".