Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

채널

chaeneol

채널이 · 채널을

kênh (truyền hình); kênh (trực tuyến)

Ví dụ

재미있는 프로그램이 없어서 채널을 계속 돌렸어요.

Không có chương trình gì hay nên mình cứ chuyển kênh liên tục.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "channel".

Bạn nên biết

채널을 돌리다 "xoay kênh" là cách nói hằng ngày cho "chuyển kênh".