상대적이에요 · 상대적인 (+noun) · 상대적으로
tương đối, mang tính so sánh
Ví dụ
이 동네는 집값이 상대적으로 싸요.
Giá nhà ở khu này tương đối rẻ.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+대 đối+적 tính, mang tính
Nghĩa đen là "đối diện nhau" — đánh giá bằng so sánh. Hán Việt: tương đối đích — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
상대적으로 "tương đối" rất hay gặp trong tin tức và bài luận.
Từ liên quan