Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

상대적

sangdaejeok

상대적이에요 · 상대적인 (+noun) · 상대적으로

tương đối, mang tính so sánh

Ví dụ

이 동네는 집값이 상대적으로 싸요.

Giá nhà ở khu này tương đối rẻ.

Thành phần từ

상 lẫn nhau대 đối적 tính, mang tính

Nghĩa đen là "đối diện nhau" — đánh giá bằng so sánh. Hán Việt: tương đối đích — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

상대적으로 "tương đối" rất hay gặp trong tin tức và bài luận.