Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tiểu từ

대로

daero

Same form after any noun: 계획대로 · 약속대로 · 순서대로

theo, đúng như, y như

Ví dụ

모든 일이 계획대로 잘 됐어요.

Mọi việc đều diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn. Sau động từ là danh từ phụ thuộc, viết cách: 말한 대로 “như tôi đã nói”.

Bạn nên biết

Cụm cố định hữu ích: 마음대로 “tùy ý”, 순서대로 “theo thứ tự”, 사실대로 “đúng sự thật”.