Same form after any noun: 계획대로 · 약속대로 · 순서대로
theo, đúng như, y như
Ví dụ
모든 일이 계획대로 잘 됐어요.
Mọi việc đều diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn. Sau động từ là danh từ phụ thuộc, viết cách: 말한 대로 “như tôi đã nói”.
Bạn nên biết
Cụm cố định hữu ích: 마음대로 “tùy ý”, 순서대로 “theo thứ tự”, 사실대로 “đúng sự thật”.
Từ liên quan