차가 막혀요 · 차가 막혔어요 (casual: 차 막혀)
tắc đường, kẹt xe
Ví dụ
금요일 저녁에는 차가 막혀서 지하철을 타요.
Tối thứ Sáu hay tắc đường nên mình đi tàu điện ngầm.
Thành phần từ
차 xe
Nghĩa đen là "xe bị chặn lại"; 막히다 là dạng bị động của 막다 "chặn".
Bạn nên biết
Phát âm là [마키다] — ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.