Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

차가 막히다

chaga makida [차가 마키다]

차가 막혀요 · 차가 막혔어요 (casual: 차 막혀)

tắc đường, kẹt xe

Ví dụ

금요일 저녁에는 차가 막혀서 지하철을 타요.

Tối thứ Sáu hay tắc đường nên mình đi tàu điện ngầm.

Thành phần từ

차 xe

Nghĩa đen là "xe bị chặn lại"; 막히다 là dạng bị động của 막다 "chặn".

Bạn nên biết

Phát âm là [마키다] — ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.