예측이 · 예측을
sự dự đoán, dự báo
Ví dụ
전문가들의 예측과 달리 경제가 좋아졌습니다.
Trái với dự đoán của các chuyên gia, nền kinh tế đã khởi sắc.
Thành phần từ
예 trước+측 đo lường
Hán Việt: dự trắc — nghĩa đen là "đo lường trước".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예측이 · 예측을
sự dự đoán, dự báo
Ví dụ
전문가들의 예측과 달리 경제가 좋아졌습니다.
Trái với dự đoán của các chuyên gia, nền kinh tế đã khởi sắc.
Thành phần từ
Hán Việt: dự trắc — nghĩa đen là "đo lường trước".
Từ liên quan