국어가 · 국어를
môn Quốc ngữ (tiếng Hàn ở trường); ngôn ngữ quốc gia
Ví dụ
저는 학교에서 국어 시간을 제일 좋아했어요.
Hồi đi học mình thích giờ Quốc ngữ nhất.
Thành phần từ
국 nước+어 ngôn ngữ
Nghĩa đen là "tiếng của quốc gia". Hán Việt: quốc ngữ — nhưng ở Việt Nam "chữ Quốc ngữ" là chữ viết tiếng Việt; ở Hàn, 국어 là môn tiếng Hàn (giống môn Ngữ văn).
Bạn nên biết
Người Hàn gọi môn học tiếng mẹ đẻ là 국어; người nước ngoài thì học 한국어.
Từ liên quan