Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

국어

gugeo [구거]

국어가 · 국어를

môn Quốc ngữ (tiếng Hàn ở trường); ngôn ngữ quốc gia

Ví dụ

저는 학교에서 국어 시간을 제일 좋아했어요.

Hồi đi học mình thích giờ Quốc ngữ nhất.

Thành phần từ

국 nước어 ngôn ngữ

Nghĩa đen là "tiếng của quốc gia". Hán Việt: quốc ngữ — nhưng ở Việt Nam "chữ Quốc ngữ" là chữ viết tiếng Việt; ở Hàn, 국어 là môn tiếng Hàn (giống môn Ngữ văn).

Bạn nên biết

Người Hàn gọi môn học tiếng mẹ đẻ là 국어; người nước ngoài thì học 한국어.