가스가 · 가스를
ga, khí đốt
Ví dụ
외출하기 전에 가스 불을 꼭 끄세요.
Trước khi ra ngoài nhớ tắt bếp ga nhé.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "gas"; nghĩa là khí đốt, không bao giờ là xăng — xăng là 휘발유.
Bạn nên biết
Bếp ga là 가스레인지, từ tiếng Anh kiểu Hàn "gas range".
Từ liên quan