Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

가스

gaseu

가스가 · 가스를

ga, khí đốt

Ví dụ

외출하기 전에 가스 불을 꼭 끄세요.

Trước khi ra ngoài nhớ tắt bếp ga nhé.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "gas"; nghĩa là khí đốt, không bao giờ là xăng — xăng là 휘발유.

Bạn nên biết

Bếp ga là 가스레인지, từ tiếng Anh kiểu Hàn "gas range".