만족이 · 만족을
sự hài lòng, thỏa mãn
Ví dụ
저희 회사는 고객의 만족을 가장 중요하게 생각합니다.
Công ty chúng tôi coi sự hài lòng của khách hàng là quan trọng nhất.
Thành phần từ
만 đầy+족 đủ
Nghĩa đen là "đầy và đủ". Hán Việt: mãn túc (gần với "mãn nguyện").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
만족이 · 만족을
sự hài lòng, thỏa mãn
Ví dụ
저희 회사는 고객의 만족을 가장 중요하게 생각합니다.
Công ty chúng tôi coi sự hài lòng của khách hàng là quan trọng nhất.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đầy và đủ". Hán Việt: mãn túc (gần với "mãn nguyện").