Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

분리수거

bullisugeo [불리수거]

분리수거가 · 분리수거를

phân loại rác, thu gom rác phân loại

Ví dụ

우리 아파트는 수요일마다 분리수거를 해요.

Chung cư mình phân loại rác vào thứ Tư hằng tuần.

Thành phần từ

분 chia리 tách rời수 thu거 bỏ đi

Nghĩa đen là "tách riêng rồi thu gom mang đi". Hán Việt: phân ly thu khứ.

Bạn nên biết

Phát âm là [불리수거] — ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.