Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

유행하다

yuhaenghada

유행해요 · 유행했어요 · 유행할 거예요 · 유행하는 (+noun)

thịnh hành, đang mốt; lan truyền (bệnh)

Ví dụ

올해는 큰 가방이 유행하고 있어요.

Năm nay túi to đang thịnh hành.

Thành phần từ

유 chảy행 đi

Nghĩa đen là "trôi chảy và lan đi". Hán Việt: lưu hành.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho bệnh: 독감이 유행하고 있어요 nghĩa là "Cúm đang lan rộng".