Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

문화재

munhwajae

문화재가 · 문화재를

di sản văn hóa

Ví dụ

이 건물은 중요한 문화재라서 사진을 찍으면 안 돼요.

Tòa nhà này là di sản văn hóa quan trọng nên không được chụp ảnh.

Thành phần từ

문 văn화 biến hóa재 tài sản

문화 "văn hóa" + 재 "tài sản": văn hóa được coi như báu vật. Hán Việt: văn hóa tài.