문화재가 · 문화재를
di sản văn hóa
Ví dụ
이 건물은 중요한 문화재라서 사진을 찍으면 안 돼요.
Tòa nhà này là di sản văn hóa quan trọng nên không được chụp ảnh.
Thành phần từ
문 văn+화 biến hóa+재 tài sản
문화 "văn hóa" + 재 "tài sản": văn hóa được coi như báu vật. Hán Việt: văn hóa tài.
Từ liên quan