Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

지출

jichul

지출이 · 지출을

chi tiêu, khoản chi

Ví dụ

이번 달은 지출이 너무 많았어요.

Tháng này mình chi tiêu nhiều quá.

Thành phần từ

지 chi trả출 ra

Nghĩa đen là "chi ra". Hán Việt: chi xuất (tiếng Việt có "chi tiêu", "xuất chi").

Bạn nên biết

수입 và 지출 là cặp từ hay đi cùng nhau: thu nhập và chi tiêu.