Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

통하다

tonghada

통해요 · 통했어요 · 통할 거예요 · 통하세요

thông qua, đi qua; hợp nhau, hiểu nhau; được thông hiểu

Ví dụ

저는 그 친구와 말이 잘 통해요.

Mình với bạn ấy rất hợp nhau.

Thành phần từ

통 thông qua

Nghĩa đen là "thông suốt": đường sá, không khí, và cả ý tưởng. Hán Việt: thông.

Bạn nên biết

N을/를 통해(서) nghĩa là "thông qua": 인터넷을 통해 알았어요 "Mình biết qua Internet."