Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

채식

chaesik

채식이 · 채식을

ăn chay, chế độ ăn chay

Ví dụ

제 친구는 고기를 안 먹고 채식을 해요.

Bạn mình không ăn thịt, bạn ấy ăn chay.

Thành phần từ

채 rau식 ăn

Nghĩa đen là "ăn rau". Hán Việt: thái thực.