Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

대단하다

daedanhada

대단해요 · 대단했어요 · 대단한 (+noun)

giỏi, tuyệt vời, đáng nể; to tát, nghiêm trọng

Ví dụ

혼자서 그 일을 다 하다니 정말 대단해요.

Một mình làm hết được việc đó, bạn thật đáng nể.

Bạn nên biết

대단해요! là lời khen phổ biến khi ai đó làm được việc khó.