대단해요 · 대단했어요 · 대단한 (+noun)
giỏi, tuyệt vời, đáng nể; to tát, nghiêm trọng
Ví dụ
혼자서 그 일을 다 하다니 정말 대단해요.
Một mình làm hết được việc đó, bạn thật đáng nể.
Bạn nên biết
대단해요! là lời khen phổ biến khi ai đó làm được việc khó.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대단해요 · 대단했어요 · 대단한 (+noun)
giỏi, tuyệt vời, đáng nể; to tát, nghiêm trọng
Ví dụ
혼자서 그 일을 다 하다니 정말 대단해요.
Một mình làm hết được việc đó, bạn thật đáng nể.
Bạn nên biết
대단해요! là lời khen phổ biến khi ai đó làm được việc khó.
Từ liên quan