서서히 + change verb: 서서히 좋아져요
từ từ, dần dần
Ví dụ
날씨가 서서히 추워지고 있어요.
Thời tiết đang dần dần trở lạnh.
Thành phần từ
서 chậm rãi+서 chậm rãi
Hán Việt: từ từ — giống hệt tiếng Việt! + đuôi trạng từ -히.
Bạn nên biết
Thường đi với động từ chỉ sự thay đổi như -아/어지다: 서서히 나아지다 "dần dần khá lên".
Từ liên quan