Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

서서히

seoseohi

서서히 + change verb: 서서히 좋아져요

từ từ, dần dần

Ví dụ

날씨가 서서히 추워지고 있어요.

Thời tiết đang dần dần trở lạnh.

Thành phần từ

서 chậm rãi서 chậm rãi

Hán Việt: từ từ — giống hệt tiếng Việt! + đuôi trạng từ -히.

Bạn nên biết

Thường đi với động từ chỉ sự thay đổi như -아/어지다: 서서히 나아지다 "dần dần khá lên".