Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

잔디

jandi

잔디가 · 잔디를

cỏ, bãi cỏ

Ví dụ

잔디 위에 앉아서 도시락을 먹었어요.

Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ và ăn cơm hộp.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn. 잔디밭 = bãi cỏ, thảm cỏ (밭 “ruộng, bãi”).

Bạn nên biết

풀 là cỏ hay cỏ dại nói chung; 잔디 là loại cỏ thấp được trồng. Biển cấm ghi 잔디에 들어가지 마세요.