잔디가 · 잔디를
cỏ, bãi cỏ
Ví dụ
잔디 위에 앉아서 도시락을 먹었어요.
Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ và ăn cơm hộp.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn. 잔디밭 = bãi cỏ, thảm cỏ (밭 “ruộng, bãi”).
Bạn nên biết
풀 là cỏ hay cỏ dại nói chung; 잔디 là loại cỏ thấp được trồng. Biển cấm ghi 잔디에 들어가지 마세요.
Từ liên quan