평범해요 · 평범했어요 · 평범한 (+noun)
bình thường, tầm thường, giản dị
Ví dụ
저는 평범한 회사원이에요.
Mình chỉ là một nhân viên văn phòng bình thường.
Thành phần từ
평 bằng phẳng+범 phàm, thường
Nghĩa đen là "phẳng và thường". Hán Việt: bình phàm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
평범해요 · 평범했어요 · 평범한 (+noun)
bình thường, tầm thường, giản dị
Ví dụ
저는 평범한 회사원이에요.
Mình chỉ là một nhân viên văn phòng bình thường.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phẳng và thường". Hán Việt: bình phàm.
Từ liên quan