Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

평범하다

pyeongbeomhada

평범해요 · 평범했어요 · 평범한 (+noun)

bình thường, tầm thường, giản dị

Ví dụ

저는 평범한 회사원이에요.

Mình chỉ là một nhân viên văn phòng bình thường.

Thành phần từ

평 bằng phẳng범 phàm, thường

Nghĩa đen là "phẳng và thường". Hán Việt: bình phàm.