Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

실패

silpae

실패가 · 실패를

sự thất bại

Ví dụ

실패를 두려워하지 말고 다시 해 보세요.

Đừng sợ thất bại, hãy thử lại lần nữa.

Thành phần từ

실 mất패 thua

Nghĩa đen là "mất và bại". Hán Việt: thất bại — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

실수 là lỗi nhỏ, sơ suất; 실패 là không đạt được mục tiêu.