Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

대응하다

daeeunghada

대응해요 · 대응했어요 · 대응할 거예요 · 대응하세요

ứng phó, đối phó, xử lý

Ví dụ

회사는 고객 불만에 빠르게 대응했어요.

Công ty đã nhanh chóng xử lý các khiếu nại của khách hàng.

Thành phần từ

대 đối응 ứng, đáp

Nghĩa đen là "đối mặt và đáp lại" — đương đầu trực diện với tình huống. Hán Việt: đối ứng (tiếng Việt thường nói "ứng phó").

Bạn nên biết

Mẫu câu: N에 대응하다 "ứng phó với N", dùng cho vấn đề, khủng hoảng, thay đổi.