대응해요 · 대응했어요 · 대응할 거예요 · 대응하세요
ứng phó, đối phó, xử lý
Ví dụ
회사는 고객 불만에 빠르게 대응했어요.
Công ty đã nhanh chóng xử lý các khiếu nại của khách hàng.
Thành phần từ
대 đối+응 ứng, đáp
Nghĩa đen là "đối mặt và đáp lại" — đương đầu trực diện với tình huống. Hán Việt: đối ứng (tiếng Việt thường nói "ứng phó").
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 대응하다 "ứng phó với N", dùng cho vấn đề, khủng hoảng, thay đổi.
Từ liên quan