Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

봉사

bongsa

봉사가 · 봉사를

công việc tình nguyện, sự phục vụ

Ví dụ

방학 동안 양로원에서 봉사를 했어요.

Trong kỳ nghỉ mình đã làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.

Thành phần từ

봉 phụng, dâng사 phục vụ

Hán Việt: phụng sự — nghĩa đen là "phục vụ người khác".

Bạn nên biết

Cụm thường gặp là 봉사 활동을 하다, "tham gia hoạt động tình nguyện".