봉사가 · 봉사를
công việc tình nguyện, sự phục vụ
Ví dụ
방학 동안 양로원에서 봉사를 했어요.
Trong kỳ nghỉ mình đã làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.
Thành phần từ
봉 phụng, dâng+사 phục vụ
Hán Việt: phụng sự — nghĩa đen là "phục vụ người khác".
Bạn nên biết
Cụm thường gặp là 봉사 활동을 하다, "tham gia hoạt động tình nguyện".