절차가 · 절차를
thủ tục, trình tự, các bước
Ví dụ
비자를 받으려면 복잡한 절차를 거쳐야 해요.
Muốn được cấp visa thì bạn phải trải qua thủ tục phức tạp.
Thành phần từ
절 đoạn, tiết+차 thứ tự
Nghĩa đen là “các đoạn theo thứ tự” — các bước làm lần lượt. Hán Việt: tiết thứ.
Từ liên quan