Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

절차

jeolcha

절차가 · 절차를

thủ tục, trình tự, các bước

Ví dụ

비자를 받으려면 복잡한 절차를 거쳐야 해요.

Muốn được cấp visa thì bạn phải trải qua thủ tục phức tạp.

Thành phần từ

절 đoạn, tiết차 thứ tự

Nghĩa đen là “các đoạn theo thứ tự” — các bước làm lần lượt. Hán Việt: tiết thứ.