Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

혼내다

honnaeda

혼내요 · 혼냈어요 · 혼낼 거예요 · 혼내세요

mắng, la rầy, phạt

Ví dụ

선생님이 숙제를 안 한 학생을 혼내셨어요.

Thầy giáo đã mắng học sinh không làm bài tập.

Thành phần từ

Có lẽ từ 혼 "hồn" + 내다 "lấy ra": làm ai đó sợ hết hồn.

Bạn nên biết

혼내다 = mắng ai đó; 혼나다 = bị mắng.