혼내요 · 혼냈어요 · 혼낼 거예요 · 혼내세요
mắng, la rầy, phạt
Ví dụ
선생님이 숙제를 안 한 학생을 혼내셨어요.
Thầy giáo đã mắng học sinh không làm bài tập.
Thành phần từ
Có lẽ từ 혼 "hồn" + 내다 "lấy ra": làm ai đó sợ hết hồn.
Bạn nên biết
혼내다 = mắng ai đó; 혼나다 = bị mắng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
혼내요 · 혼냈어요 · 혼낼 거예요 · 혼내세요
mắng, la rầy, phạt
Ví dụ
선생님이 숙제를 안 한 학생을 혼내셨어요.
Thầy giáo đã mắng học sinh không làm bài tập.
Thành phần từ
Có lẽ từ 혼 "hồn" + 내다 "lấy ra": làm ai đó sợ hết hồn.
Bạn nên biết
혼내다 = mắng ai đó; 혼나다 = bị mắng.
Từ liên quan