Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

친하다

chinhada

친해요 · 친했어요 · 친한 (+noun)

thân, thân thiết

Ví dụ

저는 반 친구들과 아주 친해요.

Mình rất thân với các bạn cùng lớp.

Thành phần từ

친 thân

Nghĩa đen là "thân". Hán Việt: thân — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đây là tính từ nên dùng N하고/과 친하다; "trở nên thân" là 친해지다.