친해요 · 친했어요 · 친한 (+noun)
thân, thân thiết
Ví dụ
저는 반 친구들과 아주 친해요.
Mình rất thân với các bạn cùng lớp.
Thành phần từ
친 thân
Nghĩa đen là "thân". Hán Việt: thân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đây là tính từ nên dùng N하고/과 친하다; "trở nên thân" là 친해지다.
Từ liên quan