정보화가 · 정보화를
tin học hóa, thông tin hóa (chuyển sang xã hội thông tin)
Ví dụ
정보화 시대에는 컴퓨터를 잘 다룰 줄 알아야 해요.
Trong thời đại thông tin, bạn cần biết sử dụng thành thạo máy tính.
Thành phần từ
정 tình+보 báo tin+화 hóa
정보 (thông tin) + -화 = "-hóa": 정보화, 세계화, 현대화. Hán Việt: tình báo hóa (lưu ý: 정보 là "thông tin", không phải "tình báo" như tiếng Việt).
Từ liên quan