Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

정보화

jeongbohwa

정보화가 · 정보화를

tin học hóa, thông tin hóa (chuyển sang xã hội thông tin)

Ví dụ

정보화 시대에는 컴퓨터를 잘 다룰 줄 알아야 해요.

Trong thời đại thông tin, bạn cần biết sử dụng thành thạo máy tính.

Thành phần từ

정 tình보 báo tin화 hóa

정보 (thông tin) + -화 = "-hóa": 정보화, 세계화, 현대화. Hán Việt: tình báo hóa (lưu ý: 정보 là "thông tin", không phải "tình báo" như tiếng Việt).