Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

맞이하다

majihada [마지하다]

맞이해요 · 맞이했어요 · 맞이할 거예요 · 맞이하세요

đón, đón tiếp; đón (dịp, sự kiện)

Ví dụ

새해를 맞이해서 가족들과 여행을 갔어요.

Nhân dịp đón năm mới, mình đã đi du lịch cùng gia đình.

Thành phần từ

Từ 맞다 "đón" — như trong 맞은편 "phía đối diện".