Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

난방

nanbang

난방이 · 난방을

sưởi ấm, hệ thống sưởi

Ví dụ

겨울에는 난방을 켜서 집이 따뜻해요.

Mùa đông bật sưởi nên nhà ấm áp.

Thành phần từ

난 ấm방 phòng

Nghĩa đen là "phòng ấm". Hán Việt: noãn phòng.

Bạn nên biết

Nhà Hàn Quốc có sưởi sàn, nên người ta hay nói 보일러를 켜다 để chỉ "bật sưởi".