요청이 · 요청을
sự đề nghị, yêu cầu (lịch sự)
Ví dụ
저는 회사에 일주일 휴가를 요청했어요.
Mình đã xin công ty cho nghỉ phép một tuần.
Thành phần từ
요 muốn+청 xin, mời
Hán Việt: yêu thỉnh — nghĩa đen là "muốn và xin".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요청이 · 요청을
sự đề nghị, yêu cầu (lịch sự)
Ví dụ
저는 회사에 일주일 휴가를 요청했어요.
Mình đã xin công ty cho nghỉ phép một tuần.
Thành phần từ
Hán Việt: yêu thỉnh — nghĩa đen là "muốn và xin".
Từ liên quan