Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

졸업장

joreopjang [조럽짱]

졸업장이 · 졸업장을

bằng tốt nghiệp

Ví dụ

졸업식에서 교장 선생님께 졸업장을 받았어요.

Tại lễ tốt nghiệp, tôi đã nhận bằng tốt nghiệp từ thầy hiệu trưởng.

Thành phần từ

졸 kết thúc업 nghiệp장 giấy tờ

졸업 “tốt nghiệp” + -장 “giấy, thư” (như 초대장 “thiệp mời”). Hán Việt: tốt nghiệp trạng — 졸업 chính là “tốt nghiệp”, giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [조럽짱]: ㄹ nối sang 업, và ㅈ bị căng hóa sau ㅂ. Khi làm hồ sơ xin việc hay visa, bạn thường nộp 졸업증명서 (giấy chứng nhận tốt nghiệp).