졸업장이 · 졸업장을
bằng tốt nghiệp
Ví dụ
졸업식에서 교장 선생님께 졸업장을 받았어요.
Tại lễ tốt nghiệp, tôi đã nhận bằng tốt nghiệp từ thầy hiệu trưởng.
Thành phần từ
졸 kết thúc+업 nghiệp+장 giấy tờ
졸업 “tốt nghiệp” + -장 “giấy, thư” (như 초대장 “thiệp mời”). Hán Việt: tốt nghiệp trạng — 졸업 chính là “tốt nghiệp”, giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [조럽짱]: ㄹ nối sang 업, và ㅈ bị căng hóa sau ㅂ. Khi làm hồ sơ xin việc hay visa, bạn thường nộp 졸업증명서 (giấy chứng nhận tốt nghiệp).