Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

온난화

onnanhwa

온난화가 · 온난화를

sự nóng lên (toàn cầu)

Ví dụ

온난화로 바다의 온도가 올라가고 있어요.

Do trái đất nóng lên, nhiệt độ nước biển đang tăng.

Thành phần từ

온 ấm난 ấm화 -hóa

-화 = "-hóa, trở nên": 온난화, 세계화 (toàn cầu hóa), 정보화 (tin học hóa). Hán Việt: ôn noãn hóa.