Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

펑펑

peongpeong

펑펑 + 내리다 / 울다 / 쓰다 / 터지다

(tuyết rơi) dày đặc; (khóc) nức nở; (tiêu) vung tay; đùng đoàng

Ví dụ

밤새 눈이 펑펑 내렸어요.

Tuyết rơi dày suốt đêm.

Thành phần từ

Vừa là 의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng nổ như pháo hoa, vừa là 의태어 (từ tượng hình) chỉ thứ gì tuôn ra với số lượng lớn.

Bạn nên biết

Còn có 펑펑 울다 “khóc nức nở” và 돈을 펑펑 쓰다 “tiêu tiền như nước”.