Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

마련하다

maryeonhada

마련해요 · 마련했어요 · 마련할 거예요 · 마련하세요

chuẩn bị, sắm sửa, lo liệu; xoay (tiền)

Ví dụ

부모님 생신 선물을 마련하려고 돈을 모았어요.

Mình đã dành dụm tiền để sắm quà sinh nhật cho bố mẹ.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 돈을 마련하다 "xoay tiền, lo tiền", 자리를 마련하다 "sắp xếp một buổi gặp mặt".