마련해요 · 마련했어요 · 마련할 거예요 · 마련하세요
chuẩn bị, sắm sửa, lo liệu; xoay (tiền)
Ví dụ
부모님 생신 선물을 마련하려고 돈을 모았어요.
Mình đã dành dụm tiền để sắm quà sinh nhật cho bố mẹ.
Bạn nên biết
Kết hợp thường gặp: 돈을 마련하다 "xoay tiền, lo tiền", 자리를 마련하다 "sắp xếp một buổi gặp mặt".
Từ liên quan