Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

독특하다

dokteukada [독트카다]

독특해요 · 독특했어요 · 독특한 (+noun)

độc đáo, đặc sắc; kỳ lạ

Ví dụ

이 카페는 인테리어가 정말 독특해요.

Nội thất của quán cà phê này thật độc đáo.

Thành phần từ

독 một mình특 đặc biệt

Nghĩa đen là "đặc biệt riêng một mình". Hán Việt: độc đặc (tiếng Việt nói "độc đáo").

Bạn nên biết

Có thể là lời khen (độc đáo) hoặc hơi tiêu cực (kỳ quặc), tùy giọng điệu.