대다수가 · 대다수를
đại đa số, phần lớn
Ví dụ
반 학생 대다수가 그 영화를 봤어요.
Đại đa số học sinh trong lớp đã xem bộ phim đó.
Thành phần từ
대 lớn+다 nhiều+수 số
Nghĩa đen là "đa số lớn". Hán Việt: đại đa số — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대다수가 · 대다수를
đại đa số, phần lớn
Ví dụ
반 학생 대다수가 그 영화를 봤어요.
Đại đa số học sinh trong lớp đã xem bộ phim đó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đa số lớn". Hán Việt: đại đa số — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan